勳效 xūn xiào · huân hiệu Hán Việt: huân hiệu · Pinyin: xūn xiào Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 效 (hiệu)Pinyinxūn xiàoHán Việthuân hiệuCấu tạo勳 + 效 · huân + hiệu nghĩa thành phần: huân + hiệu