勳望 xūn wàng · huân vọng Hán Việt: huân vọng · Pinyin: xūn wàng Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 望 (vọng)Pinyinxūn wàngHán Việthuân vọngCấu tạo勳 + 望 · huân + vọng nghĩa thành phần: huân + vọng