勳臣 xūn chén · huân thần Hán Việt: huân thần · Pinyin: xūn chén Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 臣 (thần)Pinyinxūn chénHán Việthuân thầnCấu tạo勳 + 臣 · huân + thần nghĩa thành phần: huân + thần Nghĩa EngCihui 勛臣 ūnchén n. official with a meritorious record M:ge/¹míng/²wèi