勳舊

xūn jiù huân cựu

Hán Việt: huân cựu · Pinyin: xūn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (cựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勛舊 ūnjiù n. <trad.> meritorious official with close connections with the emperor M:ge/¹míng/²wèi