勳蔭 xūn yīn · huân ấm Hán Việt: huân ấm · Pinyin: xūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 蔭 (ấm)Pinyinxūn yīnHán Việthuân ấmCấu tạo勳 + 蔭 · huân + ấm nghĩa thành phần: huân + ấm Nghĩa EngCihui 勛蔭 ūnyìn n. hereditary honor due to one's ancestors