勳跡 xūn jì · huân tích Hán Việt: huân tích · Pinyin: xūn jì Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 跡 (tích)Pinyinxūn jìHán Việthuân tíchCấu tạo勳 + 跡 · huân + tích nghĩa thành phần: huân + tích