勳閥 xūn fá · huân phiệt Hán Việt: huân phiệt · Pinyin: xūn fá Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 閥 (phiệt)Pinyinxūn fáHán Việthuân phiệtCấu tạo勳 + 閥 · huân + phiệt nghĩa thành phần: huân + phiệt Nghĩa EngCihui 勛閥 ūnfá n. 1. family noted for distinctive achievements 2. meritorious services