勳階 xūn jiē · huân giai Hán Việt: huân giai · Pinyin: xūn jiē Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 階 (giai)Pinyinxūn jiēHán Việthuân giaiCấu tạo勳 + 階 · huân + giai nghĩa thành phần: huân + giai