勵磁機 lệ từ ki Hán Việt: lệ từ ki Tổng quan Cấu tạo: 勵 (lệ) + 磁 (từ) + 機 (ki)Hán Việtlệ từ kiCấu tạo勵 + 磁 + 機 · lệ + từ + ki nghĩa thành phần: lệ + từ + ki Nghĩa EngCihui 勵磁機 ìcíjī n. <elec.> exciter M:¹tái