勷理

ráng lǐ nhương lí

Hán Việt: nhương lí · Pinyin: ráng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助理。勷,通"襄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助理。勷,通"襄"。