勸住 khuyến trụ Hán Việt: khuyến trụ Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 住 (trụ)Hán Việtkhuyến trụCấu tạo勸 + 住 · khuyến + trụ nghĩa thành phần: khuyến + trụ Nghĩa EngCihui 勸住 uànzhù* r.v. persuade to give up/stop