勸哄 quàn hǒng · khuyến hống Hán Việt: khuyến hống · Pinyin: quàn hǒng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 哄 (hống)Pinyinquàn hǒngHán Việtkhuyến hốngCấu tạo勸 + 哄 · khuyến + hống nghĩa thành phần: khuyến + hống