勸從 quàn cóng · khuyến tòng Hán Việt: khuyến tòng · Pinyin: quàn cóng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 從 (tòng)Pinyinquàn cóngHán Việtkhuyến tòngCấu tạo勸 + 從 · khuyến + tòng nghĩa thành phần: khuyến + tòng