勸懲 quàn chéng · khuyến trừng Hán Việt: khuyến trừng · Pinyin: quàn chéng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 懲 (trừng)Pinyinquàn chéngHán Việtkhuyến trừngCấu tạo勸 + 懲 · khuyến + trừng nghĩa thành phần: khuyến + trừng