勸激

quàn jī khuyến kích

Hán Việt: khuyến kích · Pinyin: quàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyên nhủ thúc đẩy. khuyến khích khuyến khích ☆Khuyên nhủ thúc đẩy.