勸耕 quàn gēng · khuyến canh Hán Việt: khuyến canh · Pinyin: quàn gēng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 耕 (canh)Pinyinquàn gēngHán Việtkhuyến canhCấu tạo勸 + 耕 · khuyến + canh nghĩa thành phần: khuyến + canh