勸防 quàn fáng · khuyến phòng Hán Việt: khuyến phòng · Pinyin: quàn fáng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 防 (phòng)Pinyinquàn fángHán Việtkhuyến phòngCấu tạo勸 + 防 · khuyến + phòng nghĩa thành phần: khuyến + phòng