勺刀 chước đao Hán Việt: chước đao Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 刀 (đao)Hán Việtchước đaoCấu tạo勺 + 刀 · chước + đao nghĩa thành phần: chước + đao Nghĩa EngCihui 勺刀 háodao <topo.> v. digress; ramble ◆s.v. 1. loquacious 2. flip; frivolous