勺勺刀刀 chước chước đao đao Hán Việt: chước chước đao đao Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 勺 (chước) + 刀 (đao) + 刀 (đao)Hán Việtchước chước đao đaoCấu tạo勺 + 勺 + 刀 + 刀 · chước + chước + đao + đao nghĩa thành phần: chước + chước + đao + đao Nghĩa EngCihui 勺勺刀刀 háosháodāodāo r.f. <coll.> 1. discursive; rambling; digressing 2. flip; jocular; frivolous