勺口 sháo kǒu · chước khẩu Hán Việt: chước khẩu · Pinyin: sháo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 口 (khẩu)Pinyinsháo kǒuHán Việtchước khẩuCấu tạo勺 + 口 · chước + khẩu nghĩa thành phần: chước + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厨师烹调的手艺。Tân Hoa Tự Điển 1.厨师烹调的手艺。