勺子

sháo zichước tử

Hán Việt: chước tử · Pinyin: sháo zi

Tổng quan

cái muôi; cái thìa; cái môi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舀东西的器具。约作半球形﹐有柄。 2.人脑后高突的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.舀水勺。 2.炒菜勺。 3.像勺子形狀的東西。如:「腦勺子」。

Cấu tạo: 勺 (chước) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái muỗng
  • Cihui cái vá
  • Cihui LT:把
  • Biên soạn scoop; ladle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舀水勺。 2.炒菜勺。 3.像勺子形狀的東西。如:「腦勺子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.舀东西的器具。约作半球形﹐有柄。 2.人脑后高突的部分。
  • Kaggle Zh-Vi scoop

Eng

  • Cihui spoon; ladle

Đức

  • Handedict Löffel, Schöpflöffel

Từ liên quan

Gần nghĩa

勺鸡 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀