勺柄 chước bính Hán Việt: chước bính Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 柄 (bính)Hán Việtchước bínhCấu tạo勺 + 柄 · chước + bính nghĩa thành phần: chước + bính Nghĩa ViệtBiên soạn 勺柄 háobǐng n. spoon/ladle handleEngCihui 勺柄 háobǐng n. spoon/ladle handle Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺鸡 · 柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端