勺水 chước thủy Hán Việt: chước thủy Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 水 (thủy)Hán Việtchước thủyCấu tạo勺 + 水 · chước + thủy nghĩa thành phần: chước + thủy Nghĩa EngJMdict shaku of waterJMdict 18 ml of waterJMdict droplet of waterJMdict very small amount of waterjaJMdict 勺水(しゃくすい) Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺鸡 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡