勺藥 sháo yào · chước dược Hán Việt: chước dược · Pinyin: sháo yào Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 藥 (dược)Pinyinsháo yàoHán Việtchước dượcCấu tạo勺 + 藥 · chước + dược nghĩa thành phần: chước + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即芍药。古人离别常用以相赠。Tân Hoa Tự Điển 1.即芍药。古人离别常用以相赠。