勺起 chước khởi Hán Việt: chước khởi Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 起 (khởi)Hán Việtchước khởiCấu tạo勺 + 起 · chước + khởi nghĩa thành phần: chước + khởi Nghĩa EngCihui spooned