勺鐸

sháo duó chước đạc

Hán Việt: chước đạc · Pinyin: sháo duó

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。不聪敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不聪敏。