勻亭

yún tíngquân đình

Hán Việt: quân đình · Pinyin: yún tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"匀停"。

Cấu tạo: 勻 (quân) + 亭 (đình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭臺 · 亭子 · 亭湖 · 亭長