勻亭 yún tíng · quân đình Hán Việt: quân đình · Pinyin: yún tíng Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 亭 (đình)Pinyinyún tíngHán Việtquân đìnhCấu tạo勻 + 亭 · quân + đình nghĩa thành phần: quân + đình