勻分 quân phân Hán Việt: quân phân Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 分 (phân)Hán Việtquân phânCấu tạo勻 + 分 · quân + phân nghĩa thành phần: quân + phân Nghĩa EngCihui 勻分 únfēn v. divide evenly