勻妥

yún tuǒ quân thỏa

Hán Việt: quân thỏa · Pinyin: yún tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勻妥 úntuǒ s.v. even; equitable