勻度 quân độ Hán Việt: quân độ Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 度 (độ)Hán Việtquân độCấu tạo勻 + 度 · quân + độ nghĩa thành phần: quân + độ Nghĩa EngCihui 勻度 úndù* n. evenness