勻滾 yún gǔn · quân cổn Hán Việt: quân cổn · Pinyin: yún gǔn Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 滾 (cổn)Pinyinyún gǔnHán Việtquân cổnCấu tạo勻 + 滾 · quân + cổn nghĩa thành phần: quân + cổn