勻靜 yún jìng · quân tĩnh Hán Việt: quân tĩnh · Pinyin: yún jìng Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 靜 (tĩnh)Pinyinyún jìngHán Việtquân tĩnhCấu tạo勻 + 靜 · quân + tĩnh nghĩa thành phần: quân + tĩnh