勻飭 yún chì · quân sức Hán Việt: quân sức · Pinyin: yún chì Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 飭 (sức)Pinyinyún chìHán Việtquân sứcCấu tạo勻 + 飭 · quân + sức nghĩa thành phần: quân + sức