勾上 câu thượng Hán Việt: câu thượng Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 上 (thượng)Hán Việtcâu thượngCấu tạo勾 + 上 · câu + thượng nghĩa thành phần: câu + thượng Nghĩa EngCihui 勾上 ōushang* r.v. 1. catch/pick sth. with a hook 2. <derog.> catch/find (a sexual partner)