勾住
câu trụ
Hán Việt: câu trụ
Tổng quan
câu trụ: ôm lấy; ôm lấy
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mắc vào
- VietPhrases ôm lấy
- Biên soạn 勾住 gōuzhù* r.v. get caught/entangled by a hook/bush/etc
Eng
- Cihui 勾住 gōuzhù* r.v. get caught/entangled by a hook/bush/etc
Hán Việt: câu trụ
câu trụ: ôm lấy; ôm lấy