勾住

câu trụ

Hán Việt: câu trụ

Tổng quan

câu trụ: ôm lấy; ôm lấy

Cấu tạo: 勾 (câu) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắc vào
  • VietPhrases ôm lấy
  • Biên soạn 勾住 gōuzhù* r.v. get caught/entangled by a hook/bush/etc

Eng

  • Cihui 勾住 gōuzhù* r.v. get caught/entangled by a hook/bush/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口