勾使 câu sử Hán Việt: câu sử Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 使 (sử)Hán Việtcâu sửCấu tạo勾 + 使 · câu + sử nghĩa thành phần: câu + sử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捕役、捕快。元.王實甫《西廂記.第五本.第二折》:「這上面若簽個押字,使個令史,差個勾使,只是一張忙不及印赴期的咨示。」