勾出

gōu chūcâu xuất

Hán Việt: câu xuất · Pinyin: gōu chū

Tổng quan

phác thảo

Cấu tạo: 勾 (câu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn đạt
  • Cihui gợi lên
  • Cihui kéo ra
  • Cihui đánh dấu
  • Biên soạn r.v. delineate; draw out

Eng

  • Cihui to delineate; to articulate; to evoke; to draw out; to tick off

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于