勾出
câu xuất
Hán Việt: câu xuất · Pinyin: gōu chū
Tổng quan
phác thảo
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn đạt
- Cihui gợi lên
- Cihui kéo ra
- Cihui đánh dấu
- Biên soạn r.v. delineate; draw out
Eng
- Cihui to delineate; to articulate; to evoke; to draw out; to tick off
Hán Việt: câu xuất · Pinyin: gōu chū
phác thảo