勾動 câu động Hán Việt: câu động Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 動 (động)Hán Việtcâu độngCấu tạo勾 + 動 · câu + động nghĩa thành phần: câu + động Nghĩa EngCihui 勾動 ōudòng r.v. evoke; stir up