勾勾搭搭
câu câu đáp đáp
Hán Việt: câu câu đáp đáp · Pinyin: gōu gōu dā dā
Tổng quan
câu kết làm bậy
Nghĩa
Việt
- Cihui câu kết làm bậy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引诱或串通做不正经的事。
Eng
- Cihui 勾勾搭搭 ōugoudādā r.f. in cahoots with; conspiring with