勾去

câu khứ

Hán Việt: câu khứ

Tổng quan

câu đi; câu mất

Cấu tạo: 勾 (câu) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu dẫn: câu đi/câu mất
  • Biên soạn r.v. cross out

Eng

  • Cihui 勾去 ōuqù r.v. cross out

Từ liên quan

Gần nghĩa

勾乙 · 勾人 · 勾住 · 勾兑 · 勾出 · 勾划 · 勾勒 · 勾取