勾去 câu khứ Hán Việt: câu khứ Tổng quan câu dẫn: câu đi/câu mất Cấu tạo: 勾 (câu) + 去 (khứ)Hán Việtcâu khứCấu tạo勾 + 去 · câu + khứ nghĩa thành phần: câu + khứ Nghĩa ViệtCihui câu dẫn: câu đi/câu mấtEngCihui 勾去 ōuqù r.v. cross out