勾取 câu thủ Hán Việt: câu thủ Tổng quan đưa ra toà Cấu tạo: 勾 (câu) + 取 (thủ)Hán Việtcâu thủTừ loạiđộngCấu tạo勾 + 取 · câu + thủ nghĩa thành phần: câu + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đưa ra tòaVietPhrases đưa ra toàTần suất từ đưa ra toà Từ liên quan Gần nghĩa勾乙 · 勾人 · 勾住 · 勾兑 · 勾出 · 勾划 · 勾勒 · 勾去