勾取 câu thủ Hán Việt: câu thủ Tổng quan đưa ra toà。提取(與案情有關的人犯)。 Cấu tạo: 勾 (câu) + 取 (thủ)Hán Việtcâu thủCấu tạo勾 + 取 · câu + thủ nghĩa thành phần: câu + thủ Nghĩa ViệtCihui đưa ra toà。提取(與案情有關的人犯)。