勾子 câu tử Hán Việt: câu tử Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 子 (tử)Hán Việtcâu tửCấu tạo勾 + 子 · câu + tử nghĩa thành phần: câu + tử Nghĩa EngCihui 勾子 gōuzi n. <topo.> buttocks; backside