勾尺

câu xích

Hán Việt: câu xích

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木匠所用的一種直角彎曲金屬製尺。如直角曲尺、曲鐵尺。

Eng

  • Cihui 勾尺 ōuchǐ* n. 1. carpenter's square 2. metal foot-measure M:¹bǎ