勾情 gōu qíng · câu tình Hán Việt: câu tình · Pinyin: gōu qíng Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 情 (tình)Pinyingōu qíngHán Việtcâu tìnhCấu tạo勾 + 情 · câu + tình nghĩa thành phần: câu + tình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挑逗。如:「一見鍾情的人,常透過眼睛勾情。」EngCihui 勾情 ōuqíng v.o. flirt with sb.