勾手
câu thủ
Hán Việt: câu thủ · Pinyin: gōu shǒu
Tổng quan
thông đồng | hợp tác | (bóng rổ) cú ném móc
Nghĩa
Việt
- Cihui thông đồng | hợp tác | (bóng rổ) cú ném móc
Eng
- CC-CEDICT to collude with|to collaborate|(basketball) hook shot
- Cihui to collude with; to collaborate; (basketball) hook shot