勾批

câu phê

Hán Việt: câu phê

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (phê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘捕狀。《金瓶梅》第六二回:「潘道士觀看,卻是地府勾批,上面有三顆印信。」