勾拽

câu duệ

Hán Việt: câu duệ

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勾引、引誘。元.無名氏《百花亭》第一折:「他把我先勾拽,引的人似痴呆。」