勾掉 câu điệu Hán Việt: câu điệu Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 掉 (điệu)Hán Việtcâu điệuCấu tạo勾 + 掉 · câu + điệu nghĩa thành phần: câu + điệu Nghĩa EngCihui 勾掉 ōudiào r.v. cross out; write off; strike out; delete