勾提 câu đề Hán Việt: câu đề Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 提 (đề)Hán Việtcâu đềCấu tạo勾 + 提 · câu + đề nghĩa thành phần: câu + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘捕。元.無名氏《合同文字》第四折:「把帶傷人倒監了十日,干連人不問及,被論人盡勾提。」也作「勾追」、「勾攝」。