勾攝 câu nhiếp Hán Việt: câu nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 攝 (nhiếp)Hán Việtcâu nhiếpCấu tạo勾 + 攝 · câu + nhiếp nghĩa thành phần: câu + nhiếp Nghĩa EngCihui 勾攝 ōushè v. <law> 1. try (a criminal) 2. arrest